quan-tri-tri-thuc-san-xuat

Quản Trị Tri Thức Và Ứng Dụng Của Nó Trong Ngành Sản Xuất

Sản xuất phải đối mặt với nhiều thách thức như rút ngắn chu kỳ phát triển sản phẩm, hạ giá thành sản phẩm… Hơn nữa, tính cạnh tranh trên toàn cầu ngày càng tăng đòi hỏi sự quản lý thông minh hơn đối với tài sản có giá trị nhất, đó là kiến ​​thức chung để học hỏi, cải tiến và đổi mới. Khi chuỗi cung ứng của các công ty sản xuất toàn cầu ngày càng phân tán về mặt địa lý và tổ chức, việc nắm bắt tất cả kiến ​​thức và chuyên môn để sử dụng cho sự đổi mới trong tổ chức và đáp ứng hiệu quả hơn nhu cầu của khách hàng sẽ trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Hãy cùng HTDS phân tích ứng dụng của quản trị tri thức ngành sản xuất và một số mô hình ứng dụng cho ngành sản xuất nói riêng.

1. Quản trị tri thức là gì?

Khái niệm hiện đại về quản trị tri thức (KM) bắt đầu vào những năm 1990, khi internet, máy tính, mạng nội bộ của công ty ra đời, hỗ trợ cho việc hệ thống hóa và nắm bắt kiến ​​thức chuyên môn của tổ chức. 

Trước thời điểm đó, kiến ​​thức cần thiết cho công việc chủ yếu được lan truyền thông qua truyền miệng, đồng nghĩa với việc không thể mở rộng hoặc phổ biến rộng rãi cho những người cần nó. Sau đó, theo quá trình phát triển của kinh tế, các doanh nghiệp đều nhận ra rằng khó có thể cạnh tranh chỉ  bằng cách đầu tư mở rộng vốn và lao động – hai nguồn lực đầu vào truyền  thống của phương trình sản xuất. Muốn cạnh tranh, doanh nghiệp phải dựa vào một nguồn lực chiến lược, đó là tri thức. 

Quản lý tài sản tri thức là vô cùng cần thiết với mọi doanh nghiệp

Vậy, quản trị tri thức là gì?

Quản trị tri thức là quá trình sáng tạo, phát triển và ứng dụng tri thức một cách có hệ thống và minh bạch nhằm tối đa hoá hiệu quả hoạt động liên quan đến tri thức và giá trị doanh nghiệp từ tri thức và tài sản trí tuệ sẵn có. 

Karl M. Wiig , “People-Focused Knowledge Management”

Quản trị tri thức được thực hiện thông qua các chu trình quản trị tri thức (KM Cycle). Đó là một quá trình chuyển đổi thông tin thành tri thức trong một tổ chức. Nó giải thích tri thức được nắm bắt, phát triển và phân phối trong một tổ chức như thế nào. Các giai đoạn trong chu trình quản trị tri thức bao gồm: nắm bắt tri thức, tạo ra tri thức mới, hợp thức hoá tri thức, chia sẻ tri thức, tiếp cận tri thức, áp dụng và sử dụng lại tri thức trong tổ chức và giữa các tổ chức.

2. Tại sao quản trị tri thức lại quan trọng đối với ngành sản xuất?

Khoảng cách kỹ năng giữa các thế hệ nhân viên ngày càng tăng và đây chính là một trong những vấn đề “nóng” trong ngành sản xuất. Nhất là khi xu hướng kinh tế số đang phổ biến khắp toàn cầu, các doanh nghiệp đều chuyển sang sử dụng phân tích trên dashboard (bảng điều khiển trên phần mềm) và lấy dữ liệu làm cơ sở chiến lược. Dưới đây là tình trạng chung của đa số doanh nghiệp sản xuất:

  • Thế hệ nhân viên sinh từ 1946 – 1964 chiếm 25% lực lượng lao động sản xuất, đang già đi với vô số thông tin và kiến thức chuyên môn quý báu mà họ đã tích lũy trong quá trình làm việc. Vấn đề lớn nhất ở đây là thông tin họ có không được số hóa hay tài liệu hóa, có nghĩa là kiến thức của họ khó có thể phổ biến rộng rãi và lưu giữ một khi họ rời đi.
  • Các thế hệ trẻ hơn không quan tâm quá nhiều đến công việc sản xuất và họ muốn làm việc ở những lĩnh vực áp dụng kỹ thuật số. 
Quản trị tri thức giúp chuyển giao những kiến thức quý báu tích lũy từ thế hệ già sang thế hệ trẻ

Công nghệ mới trước tiên đòi hỏi sự nhuần nhuyễn về mặt nền tảng những kỹ năng mà nhân viên mới không có.

Trên thực tế, một nghiên cứu của Deloitte cho thấy khoảng cách kỹ năng có thể khiến khoảng 2,4 triệu vị trí bị bỏ trống từ năm 2018 đến năm 2028, với tác động kinh tế tiềm năng là 2,5 nghìn tỷ đô la. Hơn nữa, nghiên cứu cho thấy rằng các vị trí liên quan đến tài năng kỹ thuật số, quản lý sản xuất và vận hành có tay nghề cao có thể khó tìm kiếm hơn gấp ba lần trong ba năm tới. Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư của trí tuệ nhân tạo (AI), robot, phân tích, tự động hóa và Internet of Things (IoT) đang diễn ra mạnh mẽ, hứa hẹn nhiều cơ hội việc làm mới trong tương lai. 

Tuy nhiên, khoảng cách về kỹ năng giữa nhân sự nòng cốt và nhân sự mới sẽ dẫn đến nhiều khó khăn cho doanh nghiệp khi bước sang giai đoạn chuyển đổi. Không chỉ đối với những nhân công sản xuất mà cả ở các cấp lãnh đạo cũng vậy. Nếu những kiến thức và kinh nghiệm quản lý của họ không được lưu giữ và đào tạo thì đó sẽ là một tổn thất vô cùng lớn đối với mỗi doanh nghiệp. Đó là lý do tại sao doanh nghiệp cần có chiến lược quản trị kiến thức để củng cố và duy trì những giá trị quý báu này.

3. Mô hình quản trị tri thức áp dụng cho ngành sản xuất

Có nhiều cách tiếp cận chu trình quản trị tri thức. Một số mô hình tiếp cận phổ biến là: mô hình quản trị tri thức của Wiig (1993), mô hình quản trị tri thức Meyer và Zack (1996), mô hình quản trị tri thức McElroy (1999), mô hình quản trị tri thức Bukowitz và Williams (2003). Tuy nhiên, mô hình Wiig lại được áp dụng rộng rãi trong ngành sản xuất với đặc trưng là xây dựng, nắm bắt, tổng hợp và áp dụng kiến thức. Các phương pháp thực hiện mô hình Wiig là:

Đào tạo chuyển giao tri thức

Các doanh nghiệp cần có kế hoạch đào tạo nhằm nâng cao năng lực của đội ngũ nhân sự. Có thể kết hợp 1 trong 2 hoặc cả 2 phương án dưới đầy, tùy theo tài chính và sự phù hợp với mỗi tổ chức:

Sử dụng nguồn lực nội bộ

Các nhân viên có năng lực chuyên môn tốt sẽ huấn luyện cho các nhân viên mới về kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm để tăng hiệu quả lao động. Việc xây dựng đội ngũ giảng viên nội bộ với với bề dày kinh nghiệm và chuyên môn sẽ giúp cho doanh nghiệp tiết kiệm nhiều loại chi phí.

Thuê chuyên gia bên ngoài

Những chuyên gia với khả năng truyền đạt và kinh nghiệm giảng dạy phong phú hỗ trợ doanh nghiệp đào tạo và phát triển năng lực nhân sự trong thời gian ngắn và hiệu quả.

Tạo ra cộng đồng thực hành

Đối với ngành sản xuất thì học phải đi đôi với hành. Yếu tố quan trọng nhất xác định hiệu quả học tập trong sản xuất chính là khả năng thực hiện công việc với chất lượng cao nhất. Xây dựng một cộng đồng nhân viên cùng nhau thực hành là cách áp dụng và trao đổi kiến thức vô cùng hiệu quả. Điều quan trọng cần lưu ý là cầm khuyến khích nhân viên mạnh dạn chia sẻ, đồng thời xây dựng tính liên kết giữa các cộng đồng, tránh tình trạng “tách lẻ” gây khó khăn khi quản lý. Một trong những cách thúc đẩy tinh thần chia sẻ và học hỏi là tổ chức những cuộc thi đua tay nghề theo từng kỳ hoặc theo quý. 

Quản lý và lưu trữ tri thức trên hệ thống

Quản trị và lưu trữ tri thức là trọng tâm của mô hình Wiig. Những kiến thức, kinh nghiệm đã được đào tạo cần lưu trữ lại một cách hệ thống. Công nghệ hiện đại cho phép chúng ta ứng dụng nhiều phần mềm để quản lý những tri thức này một cách khoa học và hiệu quả.

Quản trị tri thức kết hợp với công nghệ hiện đại giúp lưu trữ và quản lý kiến thức hiệu quả

Quản trị tri thức là một quá trình không thể thiếu đối với ngành sản xuất. Nó không chỉ phục vụ tốt hơn cho chính sách đào tạo nội bộ và góp phần mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, mà còn phục vụ cho sự nghiệp phát triển kinh tế của xã hội. 

Hiện tại, HTDS đang cung cấp phần mềm HRM có tích hợp chức năng đào tạo và đánh giá nhân sự. Nếu bạn cần tư vấn cụ thể hơn, đừng ngần ngại liên hệ với HTDS. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và giúp bạn tìm ra giải pháp tối ưu nhất với quy mô và lĩnh vực hoạt động kinh doanh.

Xem thêm Phần mềm quản lý nhân sự HRM

[Tel] 082 225 9095

[Email] contact@htsolutions.vn

Hoàng Lan

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.